european honeysuckle
Định nghĩa
Danh từ: "European honeysuckle" là một loại cây bụi có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, thường được trồng làm cảnh. Cây này có hoa màu trắng pha vàng mọc thành từng cặp và quả màu đỏ tươi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kim ngân châu Âu trong vườn của tôi có những bông hoa màu trắng pha vàng rất đẹp.)
- (Chim thích ăn quả màu đỏ tươi của cây kim ngân châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be covered with European honeysuckle": được bao phủ bởi cây kim ngân châu Âu.
- The old stone wall is completely covered with European honeysuckle. (Bức tường đá cũ hoàn toàn bị bao phủ bởi cây kim ngân châu Âu.)
"to plant European honeysuckle": trồng cây kim ngân châu Âu.
- She decided to plant European honeysuckle along the fence for decoration. (Cô ấy quyết định trồng cây kim ngân châu Âu dọc theo hàng rào để trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
Honeysuckle (danh từ): cây kim ngân (nói chung, không chỉ loài châu Âu).
- Honeysuckle is known for its sweet-smelling flowers. (Cây kim ngân nổi tiếng với những bông hoa thơm ngọt.)
European (tính từ): thuộc về châu Âu.
- This plant is a European species. (Loài cây này là một loài châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Cây kim ngân châu Âu: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
- Lonicera periclymenum: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
Scarlet fruit: quả màu đỏ tươi.
- The European honeysuckle produces scarlet fruit in autumn. (Cây kim ngân châu Âu ra quả màu đỏ tươi vào mùa thu.)
Yellowish-white flowers: hoa màu trắng pha vàng.
- The yellowish-white flowers of European honeysuckle bloom in summer. (Hoa màu trắng pha vàng của cây kim ngân châu Âu nở vào mùa hè.)